ETF · Chỉ số
SAX Index - EUR
pages_etf_anbieter_total_etfs
1
pages_etf_anbieter_all_products
1 pages_etf_index__etfs_countTên
| Phân khúc đầu tư | AUM | Durch. Volume | Nhà cung cấp | ExpenseRatio | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày phát hành | NAV | KBV | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | 51.046,082 | — | 5,63 | Thị trường tổng quát | SAX Index - EUR | 13/2/2018 | 0,46 | 0 | 0 |